quanh quẩn
 | tournailler, tourniquer, tournicoter | |  | Quanh quẩn trong buồng | | tourniquer; tournicoter | |  | Quanh quẩn trong buồng | | tournicoter dans sa chambre | |  | tortueux; qui manque de droiture | |  | Lời nói quanh quẩn | | paroles tortueuses | |  | embrouillé | |  | ý nghĩ quanh quẩn | | réflexions embrouillées | |  | parès tout | |  | Quanh quẩn chỉ có mấy vấn đề đó | | après tout il n'y a que ces problèmes-là |
|
|